清苑
Qīngyuàn
[ㄑㄧㄥ ㄩㄢˋ]
THANH UYỂN
- 1.huyện Qingyuan ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.