學華語Kaori Dict

情緣

giản thể: 情缘

qíngyuán

ㄑㄧㄥˊ ㄩㄢˊ

TÌNH DUYÊN

  1. 1.tình yêu định mệnh
  2. 2.tình duyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    瓊莊的《弦音情緣》是我最喜歡的越南歌曲。

    qióng zhuāng de 《 xián yīn qíngyuán 》 shì wǒ zuì xǐhuan de Yuènán gēqǔ。

    Bài hát Cung Đàn Có Em của Quỳnh Trang là bài hát Việt Nam mà tôi thích nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情緣 nghĩa là gì? · Kaori Dict