- 1.tình yêu định mệnh
- 2.tình duyên

例句Câu ví dụ
- 1
瓊莊的《弦音情緣》是我最喜歡的越南歌曲。
qióng zhuāng de 《 xián yīn qíngyuán 》 shì wǒ zuì xǐhuan de Yuènán gēqǔ。
Bài hát Cung Đàn Có Em của Quỳnh Trang là bài hát Việt Nam mà tôi thích nhất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.