學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhỏmáy dịch

  1. 1.nghiêm khắc
  2. 2.khắt khe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苛〈名〉 (形声。本义小草) 同本义 苛,小草也。--《说文》 疥疮 疾痛苛痒。--《礼记·内则》 又如苛痒(疥疮痒) 病。通疴” 其形安而不移,能守一而弃万苛。--《管子·内业》 身无苛殃。--《吕氏春秋·审时》。注病也。” 又如苛殃(疾病和灾患);苛疾(疾病) 苛 〈形〉 繁杂,烦琐 好苛礼。--《史记·郦生陆贾传》 内无苛慝。--《国语·晋语》。注烦也。” 去烦蠲苛。--王褒《四子讲德论》 又如苛礼(苛刻微细的礼节);苛难(以琐事诘难);苛敛(烦重地征 苛kē苛刻;过于严厉;繁琐。 【苛察】苛刻繁琐,显示精明。 【苛待】苛刻地对待。 【苛捐杂税】指繁重的捐税。 【苛刻】(条件、要求等)过高,过于严厉;刻薄。 【苛求】过严地要求。 【苛细】苛刻繁琐。也说苛碎。 【苛杂】苛捐杂税。 【苛责】过严地责备。 【苛政】残酷压迫、剥削人民的政府。 【苛性钾】无机化合物,成份是氢氧化钾。白色固体,容易潮解,呈强碱性。用来制造肥皂、洗涤剂及其他化学产品。 苛kē ①小草。烦 ②琐;繁细。~法﹑~細。 ③苛刻;狠虐;严厉。 ④骚扰。 ⑤重。~苛疾。 ⑥通"疴"。疾病;疥疮 苛hē 1.谴责;诘问。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [kě] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict