學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠲苛
蠲苛
juān
kē
[ㄐㄩㄢ ㄎㄜ]
QUYÊN HÀ
1.
bãi bỏ luật lệ, thuế má hà khắc, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
苛刻
kēkè
khắc nghiệt; nghiêm khắc; đòi hỏi
嚴苛
yánkē
nghiêm khắc
苛求
kēqiú
đòi hỏi khắt khe
苛責
kēzé
chỉ trích nặng nề
苛
kē
nghiêm khắc
蠲
juān
khấu trừ
苛性
kēxìng
ăn da (hóa học)
苛捐
kējuān
thuế má nặng nề
逐字解
Từng chữ trong từ
蠲
quyên
sâu tám chân
苛
hà
nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鐫刻
juānkè
khắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蠲苛 nghĩa là gì? · Kaori Dict