學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sâu tám chânmáy dịch

juānQUYÊN

  1. 1.khấu trừ
  2. 2.cho thấy
  3. 3.sáng sủa và sạch sẽ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蠲 虫名 蠲 除去、驱出、去掉。同捐” 宜弘大务,蠲略细微。--《后汉书·虑植传》 十家租税九家毕,虚受吾君蠲免恩。--白居易《杜陵叟》 又如蠲资(出资);蠲恤(免去劳役赋税等项,并给与安慰或救济);蠲疴(除去疾病);蠲丁(免除丁口钱);蠲欠(免除积欠租税);蠲平(消除平息) 清除,疏通 应时而蠲。--扬雄《劇秦美新》 蠲浊而流清。--柳宗元《永州韦使君新堂记》 又如蠲疏(清除疏通);蠲涤(清除,除去);蠲荡(清除;废除) 使清洁 剖腹 蠲juān ⒈除去,免除~除肉刑。~免钱粮。 ⒉清洁~洁明亮。 ⒊明显,显示~其大德。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蠲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict