蠲除苛政
juānchúkēzhèng
[ㄐㄩㄢ ㄔㄨˊ ㄎㄜ ㄓㄥˋ]
QUYÊN TRỪ HÀ CHÍNH
- 1.giảm bớt chính quyền hà khắc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.