學華語Kaori Dict

ㄎㄜ

  1. 1.nghiêm khắc
  2. 2.khắt khe

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位老師批改國文測驗向來嚴苛,學生全都心知肚明。

    nà wèi lǎoshī pīgǎi guó wén cèyàn xiànglái yánkē, xuésheng quándōu xīnzhīdùmíng。

    Cô giáo chấm bài kiểm tra văn luôn nghiêm khắc, học sinh nào cũng rõ ràng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苛 nghĩa là gì? · Kaori Dict