學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải vócmáy dịch

  1. 1.họ [Ju1]

  1. 1.(cây gai)
  2. 2.vải bố
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苴 (形声。从苃,且声。本义鞋底的草垫,用以垫鞋底) 同本义 冠虽敝不以苴履。--《汉书》 青麻的子实 七月食瓜,八月断壶。九月叔苴,采荼薪樗,食我农夫。--《诗·幽风·七月》 结子的麻,或粗黄麻布 粗劣;粗恶 苴麻 苴jū ⒈苴麻,又叫"种麻"。大麻的雌株,开花后能结果实。也指结子的麻~布。 ⒉枯草。 ⒊用草做成的鞋垫。 ⒋包裹。 苴zhǎ 1.腐土;糟粕。 2.通"柤"。木名。 苴chá 1.浮草;枯草。 苴zū 1.见"苴秸"。 苴bāo 1.古民族名。巴人的一支。 苴xié 1.羊苴咩城,又名苴咩城。古城名。故址在今云南大理。唐代南诏国徙都于此,始建城。参阅《嘉庆一统志.云南.大理府》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict