學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
苴麻
苴麻
jū
má
[ㄐㄩ ㄇㄚˊ]
TƯ MA
1.
cây gai cái (Cannabis sativa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麻煩
máfan
rắc rối; bất tiện
芝麻
zhīma
hạt mè
麻
má
tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.
麻醉
mázuì
gây tê
麻痺
mábì
tê liệt
麻木
mámù
tê liệt
麻將
májiàng
mạt chược
麻辣
málà
cay và tê
逐字解
Từng chữ trong từ
苴
tư
vải vóc
麻
ma
gai, sợi bông, sợi bông gai, hạt hướng dương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
局麻
júmá
gây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉[ju2 bu4 ma2 zui4])
拒馬
jùmǎ
chướng ngại vật chống kỵ binh (một loại rào cản)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苴麻 nghĩa là gì? · Kaori Dict