學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây mạnmáy dịch

SÀI

  1. 1.Cây đạm bì thông Âu (Lithospermum officinale)

SÀI

  1. 1.茈 — dùng trong鳧茈|凫茈[fu2 ci2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茈--见凫茈”荸荠 zi 茈草 茈,茈草也。从草,此声。--《说文》 藐茈草。--《尔雅》。注可以染紫。” 劳山多茈草。--《山海经·西山经》 可作紫色染料(即紫草。多年生草本植物。暗紫色,含紫草素,可作染料,也可药用。)如茈萁(草名。一种蕨类植物) 茈 紫色。通紫” 练纂茈之于莱纯锱。--《管子·轻重丁》 茈姜蘻荷。--司马相如《上林赋》 又如茈姜(初生的嫩姜,都有紫色的芽,所以叫茈 茈zǐ ⒈ 茈cǐ 1.见"茈虒"。 茈chái 1.见"茈胡"。 茈cí 1.见"鴌茈"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [cǐ] chỉ âm.

tích — cây cối

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict