學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鳧茈
鳧茈
giản thể:
凫茈
fú
cí
[ㄈㄨˊ ㄘˊ]
PHÙ SÀI
1.
xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
茈
zǐ
Cây đạm bì thông Âu (Lithospermum officinale)
鳧
fú
vịt mallard
鳬
fú
biến thể cũ của 鳧|凫[fu2]
茈
cí
茈 — dùng trong鳧茈|凫茈[fu2 ci2]
棉鳧
miánfú
(loài chim ở Trung Quốc) ngan cánh trắng (Nettapus coromandelianus)
鳧水
fúshuǐ
bơi
鳧翁
fúwēng
chim giẽ nước (Gallicrex cinerea)
逐字解
Từng chữ trong từ
鳧
phù
chim cút, chim cút hoang
茈
sài
cây mạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
副詞
fùcí
trạng từ
浮詞
fúcí
lời lẽ hoa mỹ nhưng không có nội dung
複詞
fùcí
từ ghép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鳧茈 nghĩa là gì? · Kaori Dict