學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
複詞
複詞
giản thể:
复词
fù
cí
[ㄈㄨˋ ㄘˊ]
PHỤC TỪ
1.
từ ghép
2.
từ đa âm tiết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
詞
cí
từ
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
生詞
shēngcí
từ mới (trong sách giáo khoa)
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
詞典
cídiǎn
từ điển
詞語
cíyǔ
từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
逐字解
Từng chữ trong từ
複
phức
lặp lại, gấp đôi, chồng chéo
詞
từ
từ ngữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
副詞
fùcí
trạng từ
浮詞
fúcí
lời lẽ hoa mỹ nhưng không có nội dung
鳧茈
fúcí
xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
詞
TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
複詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict