字義Nghĩa
tên một huyện ở Sơn Đôngmáy dịch
ChíTRÌ
- 1.tên một huyện ở Sơn Đông
chíTRÌ
- 1.茌 — dùng trong茌平[Chi2 ping2] (tên một địa phương ở Sơn Đông)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茌平地名,在中国山东省。 茌chí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 仕 [shì] chỉ âm.
chí — cây cối
組詞Từ chứa chữ này
- 茌平huyện Chiping ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông
- 茌平縣huyện Chiping ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông
- 茌平區Quận Chiping — Chiping, quận của thành phố Liaocheng 聊城市[Liao2 cheng2 Shi4], Sơn Đông