茌平
Chípíng
[ㄔˊ ㄆㄧㄥˊ]
TRÌ BÌNH
- 1.huyện Chiping ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.