持平
chípíng
[ㄔˊ ㄆㄧㄥˊ]
TRÌ BÌNH
TOCFL 7
- 1.giữ ổn định (tỷ giá hối đoái, thị phần, v.v.)
- 2.công bằng
- 3.không thiên vị

例句Câu ví dụ
- 1
在結冰的街道上我們很難保持平衡。
zài jiébīng de jiēdào shàng wǒmen hěn nánbǎo chípíng héng。
Trên đường phố đóng băng, chúng tôi rất khó duy trì thăng bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.