學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một mìnhmáy dịch

qióngQUỲNH

  1. 1.một mình
  2. 2.hoang vắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茕 回旋着飞 茕,回飞也。从凡,煢省声。鸟回转疾飞曰茕。--《说文》 孤独,无兄弟 无虐茕独。--《书·洪范》。传单无兄弟也。” 哀此茕独。--《诗·小雅·正月》 夫何茕独而不余听。--《离骚》。注孤也。” 如茕子(孤儿);茕孑(孤单);茕困(孤苦);茕妻(寡妇);茕疚(因孤单而感忧伤);茕居(寡居) 悲愁 神茕茕以遥思兮,…。--《汉书》 茕(煢、惸)qióng ⒈没有弟兄,孤独~独。 ⒉ ⒊忧愁。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict