- 1.đứng một mình cô đơn

例句Câu ví dụ
- 1
我煢煢孑立,形影相吊。
wǒ qióngqióngjiélì, xíngyǐngxiāngdiào。
Tôi cô đơn một mình, chỉ có bóng hình của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.