字義Nghĩa
Zizania latifoliamáy dịch
jiāoGIAO
- 1.cây lúa hoang Zizania aquatica
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茭〈名〉 (形声。从草,交声。本义蔬类植物) 喂牲口的干草 茭,干刍。--《说文》 峙乃刍茭。--《书·费誓》 民茭牧其中耳。--《史记·河渠书》 又如茭牧(收刈牧草及放养牲畜);茭草(茭刍。作饲料的干草) 篾缆,即用薄竹片或芦苇编成的大索 搴长茭兮沈美玉。--《史记·河渠书》。 搴长茭兮沉美玉。--《汉书·沟洫志》 茭白,菰的花茎经一种黑粉菌侵入后,刺激其细胞增生而形成的肥大嫩茎。可作蔬菜 米是九谷 茭jiāo菰的嫩茎经黑穗菌寄生后膨大,叫"茭白",作蔬菜吃。 茭xiào 1.草根。 茭jī 1.弓檠。正弓之器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
thiên — cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 茭白cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre
- 茭白筍thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước