茭白
jiāobái
[ㄐㄧㄠ ㄅㄞˊ]
GIAO BẠCH
- 1.cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre

例句Câu ví dụ
- 1
茭白用油“燜”,蛤蜊放在蛋里“炖”。
jiāobái yòng yóu “ mèn ”, gélí fàng zài dàn lǐ “ dùn ”。
Củ sen được nấu bằng dầu, hàu được nấu trong trứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.