學華語Kaori Dict

茭白

jiāobái

ㄐㄧㄠ ㄅㄞˊ

GIAO BẠCH

  1. 1.cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre

例句Câu ví dụ

  • 1

    茭白用油“燜”,蛤蜊放在蛋里“炖”。

    jiāobái yòng yóu “ mèn ”, gélí fàng zài dàn lǐ “ dùn ”。

    Củ sen được nấu bằng dầu, hàu được nấu trong trứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茭白 nghĩa là gì? · Kaori Dict