學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cây nhân sâmmáy dịch

PHỤC

  1. 1.dùng trong 茯苓[fu2 ling2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茯苓 茯 fú 【茯苓】[茯灵]寄生在松树根上的一种菌类植物,现可人工培植。团块状,像番薯,外皮黑褐色,有皱纹,内部白色或粉红色,有红筋。包含松根的叫茯神。供药用,也可食 用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

phúc — thảo dược

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict