字義Nghĩa
fennel, quế hươngmáy dịch
huíHỒI
- 1.(dạng kết hợp) thì là
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茴 茴香 茴,茴香。--《玉篇》 蘹香,北人呼为茴香,声相近也。--《本草纲目》引苏颂《图经本草》 该种植物种子,常用作香料 茴香 茴香豆 茴香子 茴huí ⒈ ⒉ 香油,供医药或工业用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 回 [huí] chỉ âm.
hưu — thảo dược
組詞Từ chứa chữ này
- 茴芹cây tiểu hồi (Pimpinella anisum)
- 茴香hồi hương (Foeniculum vulgare)
- 茴香籽hạt thì là
- 茴香豆đậu tằm vị hoa hồi (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang)
- 土茴香hạt thì là
- 大茴香đại hồi
- 小茴香cây thì là
- 野小茴hạt thì là
- 八角茴香đại hồi
- 大茴香子hạt đại hồi