茴香豆
huíxiāngdòu
[ㄏㄨㄟˊ ㄒㄧㄤ ㄉㄡˋ]
HỒI HƯƠNG ĐẬU
- 1.đậu tằm vị hoa hồi (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.