字義Nghĩa
họmáy dịch
XúnTUÂN
- 1.họ [Xun2]
xúnTUÂN
- 1.thảo mộc (cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荀 (形声。从苃,旬声。本义传说中的草名) 古代传说中的一种草 姓 荀xún姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 旬 [xún] chỉ âm.
Tưn; cây thuốc
組詞Từ chứa chữ này
- 荀子Tuân Tử, (khoảng 310-237 TCN), triết gia Nho giáo
- 荀彧Tuân Úc (163-212), chiến lược gia xuất sắc, cố vấn của Tào Tháo thời Tam Quốc
- 杜荀鶴Đỗ Tuyên Hạc (846-904), nhà thơ đời Đường