荀子
Xúnzǐ
[ㄒㄩㄣˊ ㄗˇ]
TUÂN TỬ
- 1.Tuân Tử, (khoảng 310-237 TCN), triết gia Nho giáo
- 2.Tuân Tử, một tập hợp bài viết triết học được cho là của Tuân Tử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.