學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trâu sọcmáy dịch

luòLẠC

  1. 1.bò đốm
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.kiệt xuất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荦 (形声。从牛,劳省声。本义杂色的牛) 同本义 荦,驳牛也。--《说文》 黄白杂谓之驳荦。--《通俗文》 斯为朽关键,怒荦抉以入。--陆龟蒙《杂讽》 古地名 荦 明显,分明 此其荦荦大者。--《史记·天官书》。索隐事之分明也。” 又如荦然(明显的样子) 荦荦 荦荦大端 荦(犖)luò ⒈杂色的牛。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tưn; trâu

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict