學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bóng râmmáy dịch

yìnẤM

  1. 1.biến thể của 蔭|荫[yin4], bóng râm

yìnẤM

  1. 1.bóng mát

yīnẤM

  1. 1.(Dạng kết hợp) bóng râm (của cây)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荫 (形声。从苃,阴声。本义树阴) 同本义 荫,草阴也。--《说文》 荫,草阴地也。--《广韵》 赵盂视荫。--《左传·昭公元年》。注荫日景也。” 玉足以庇荫嘉谷。--《国语·楚语下》 荫不祥之木。--《淮南子·说林》。注荫,木景也。” 武王荫暍人于樾下。--《淮南子·人间》 树成荫而众鸟息焉。--《荀子》 又如树成荫而众鸟息;垂荫万亩;荫樊(树荫浓密) 日影 指地窖或暗室 则一荫之曲豉,尽美而多量。--《潜夫论·德化》 又 荫(蔭)yìn ⒈阳光被遮,又凉又潮树~。那间房很~。 ⒉遮盖榆柳~后簷。 ⒊保佑,庇护庇~。 ⒋封建时代帝王给予有官爵大臣的子孙读书或做官等之特权封赏。 荫yīn 1.树荫。 2.日影。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [yīn] chỉ âm.

bóng râm do cây cối tạo ra 艹; 阴 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict