字義Nghĩa
Avena nudamáy dịch
yóu
- 1.xem 莜麥|莜麦[you2 mai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莜麦 纤毛,成熟时子粒与稃分离。亦称裸燕麦”,俗称油麦” 莜yóu 莜diào 1.除草农具。 莜tiáo 1.草名。即羊蹄菜。 2.用同"条"。 莜dí 1.盛谷种器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 攸 [yōu] chỉ âm.
Cây; cây