學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莜麥
莜麥
giản thể:
莜麦
yóu
mài
[ㄧㄡˊ ㄇㄞˋ]
? MẠCH
1.
yến mạch trần (Avena nuda)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小麥
xiǎomài
lúa mì
麥
mài
lúa mì
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
莜
yóu
xem 莜麥|莜麦[you2 mai4]
麥
Mài
họ [Mai4]
丹麥
Dānmài
Đan Mạch
全麥
quánmài
lúa mì nguyên cám
大麥
dàmài
đại mạch
逐字解
Từng chữ trong từ
莜
—
Avena nuda
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
油麥
yóumài
yến mạch trần (cũ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莜麥 nghĩa là gì? · Kaori Dict