字義Nghĩa
Caryopteris divaricatamáy dịch
yóuDU
- 1.Caryopteris divaricata
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莸 莸属(caryopteris)植物的泛称 莸(蕕)yóu ⒈落叶小灌木,花淡蓝或白色带紫纹,供观赏。茎、叶可供药用。 ⒉〈古〉指一种臭草薰(香草)~异器(香草和臭草要放不同的器物。〈喻〉好人不能跟坏人共事)。油yóu ⒈动植物体内所含的脂肪牛~。菜~。花生~。 ⒉各种碳氢化合物的混合液体。一般不溶于水,易燃烧石~。汽~。 ⒊用油涂抹~剪刀。~窗户。~家具。 ⒋被油弄脏刚穿的新衣,就~了一大块。 ⒌狡猾,浮滑~猾。~嘴。~腔滑调。 ⒍ ①自然而然的,特指思想感情的产生~然而生。 ②云气盛兴的样子天~然作云。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 犹 [yóu] chỉ âm.
莠 — cây