字義Nghĩa
Caryopteris divaricatamáy dịch
yóuDU
- 1.Caryopteris divaricata
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 猶 [yóu] chỉ âm.
cây
Caryopteris divaricatamáy dịch
yóuDU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 猶 [yóu] chỉ âm.
cây