字義Nghĩa
hoa của họ hànhmáy dịch
jīngTINH
- 1.hoa tỏi tây
- 2.tươi tốt
- 3.xum xuê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菁 (形声。从苃,青声。本义韭菜花) 同本义 菁,韭华(花)也。--《说文》 其实菁菹。--《周礼·醢人》。司农曰非菹也。” 以西菁菹。--《仪礼·公食礼》。注萱菁也。” 泛指盛开的花 秋兰茝蕙,江离载菁。--《文选·宋玉·高唐赋》 又如菁菁者莪(原是《诗经·小雅》的篇名,此诗赞美培育人材,后世遂用来比喻乐育英才) 水草 华采 菁jīng ⒈韭菜的花。 ⒉ ⒊ ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 青 [qīng] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 菁英tinh hoa
- 菁華tinh hoa
- 蔓菁củ cải
- 蕪菁củ cải
- 去蕪存菁nghĩa đen: loại bỏ cỏ dại và giữ lại hoa
- 蕪菁甘藍củ cải Thụy Điển (rau)