學華語Kaori Dict

去蕪存菁

giản thể: 去芜存菁

cúnjīng

ㄑㄩˋ ㄨˊ ㄘㄨㄣˊ ㄐㄧㄥ

KHỨ VU TỒN TINH

  1. 1.nghĩa đen: loại bỏ cỏ dại và giữ lại hoa
  2. 2.tách lúa mì khỏi vỏ trấu (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去蕪存菁 nghĩa là gì? · Kaori Dict