學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蔓菁
蔓菁
mán
jing
[ㄇㄢˊ ㄐㄧㄥ˙]
MAN TINH
1.
củ cải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蔓延
mànyán
mở rộng
菁英
jīngyīng
tinh hoa
藤蔓
téngmàn
dây leo
菁
jīng
hoa tỏi tây
蔓
mán
dùng trong 蔓菁[man2 jing5]
蔓
màn
cây leo
枝蔓
zhīmàn
cành và tua cuốn
滋蔓
zīmàn
phát triển và lan rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
蔓
mạn, man, mơn
cây bò, dây leo
菁
tinh
hoa của họ hành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蔓菁 nghĩa là gì? · Kaori Dict