字義Nghĩa
cỏ thô, Themedia forskaliimáy dịch
jiānGIAN
- 1.(cỏ)
- 2.cỏ lau Themeda forsbali
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菅 (形声。从苃,官声。本义菅茅) 同本义 白华菅兮,白茅束兮。--《诗·小雅·白华》 又如菅茅(茅草的一种);菅菲(菅履,草鞋);菅筲(用菅草编的盛饭器);菅荐(草席) 也表示茅草的统称 虽有丝、麻,无弃菅、蒯。--《左传·成公九年》 又如菅蒯(茅草之类,可编绳索;亦指草鞋) 中国古地名 公败宋师于菅。--《春秋》 菅jiān 多年生草本,叶细长,夏季开花。杆可做造纸原料。根很坚韧,可做炊帚、刷子等。〈喻〉轻视草~人命。 菅guān 1.春秋宋地名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 菅原Sugawara (tên họ Nhật Bản)
- 菅直人KAN Naoto (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2010-2011
- 草菅人命coi thường mạng người (thành ngữ)