菅直人
JiānZhírén
[ㄐㄧㄢ ㄓˊ ㄖㄣˊ]
GIAN TRỰC NHÂN
- 1.KAN Naoto (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2010-2011

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.