字義Nghĩa
hoa cúc, cây hương nhu, cây súngmáy dịch
chāngXƯƠNG
- 1.xem 菖蒲[chang1 pu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菖 草名。菖蒲的简称 菖蒲 菖chāng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 昌 [chāng] chỉ âm.
cỏ