學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lúa nước hoangmáy dịch

  1. 1.cỏ lúa hoang Mãn Châu (Zizania latifolia), hiện hiếm trong tự nhiên, trước đây được thu hoạch lấy hạt, giờ chủ yếu được trồng để lấy thân ăn được gọi là 茭白筍|茭白笋[jiao1 bai2 sun3], phần thân phình to nhờ một loại nấm than
  2. 2.(biến thể của 菇[gu1]) nấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菰 植物名 用。如菰稗(茭白和稗子);菰首(即茭白);菰苇(指茭白和苇) 同菇” 菰(苽)gū ⒈多年生草本,在浅水里生长,秋季开紫红色小花。嫩茎经黑穗菌寄生后膨胀增大,叫茭白,果实叫菰米或雕胡米,都可食用。 ⒉同"gū ㈠菇"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [gū] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict