茨菰
cígu
[ㄘˊ ㄍㄨ˙]
TỲ CÔ
- 1.cây cần tên (Sagittaria subulata, một loại cây thủy sinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 茨cây gai dầu (Tribulus terrestris)
- 菰cỏ lúa hoang Mãn Châu (Zizania latifolia), hiện hiếm trong tự nhiên, trước đây được thu hoạch lấy hạt, giờ chủ yếu được trồng để lấy thân ăn được gọi là 茭白筍|茭白笋[jiao1 bai2 sun3], phần thân phình to nhờ một loại nấm than
- 本茨Benz (tên)
- 林茨thành phố Linz (ở Áo)
- 茨城tỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản
- 茨岡người Di-gan
- 蓋茨Gates (tên)
- 香菰biến thể của 香菇[xiang1 gu1]