本茨
Běncí
[ㄅㄣˇ ㄘˊ]
BẢN TỲ
- 1.Benz (tên)
- 2.Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
[ㄅㄣˇ ㄘˊ]
BẢN TỲ
