字義Nghĩa
Lợp máimáy dịch
cíTỲ
- 1.cây gai dầu (Tribulus terrestris)
- 2.lợp mái (nhà)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茨 (形声。从苃,次声。本义用芦苇、茅草盖屋顶) 同本义 茨,以茅苇盖屋。--《说文》 环堵之室,茨以生草。--《庄子·让王》 茨 用芦苇、茅草盖的屋顶 尧之王天下也,茅茨不剪,采椽不斫。--《韩非子·五蠹》 又如茨宇(茅屋);茨竹(用茅草和竹子搭盖的房子);茨檐(茅舍,民房) 蒺藜 墙有茨,不可埽也。--《诗·鄘风·墙有茨》 楚楚者茨,言抽其棘。--《诗·小雅·楚茨》 又如茨门(茅草,芦苇所做的门);茨棘(茅草与荆棘。比喻荒野) 茨 cí ①用茅或苇盖的屋子。 ②蒺藜。 【茨冈人】见【吉卜赛人】。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 次 [cì] chỉ âm.
trích — cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 茨城tỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản
- 茨岡người Di-gan
- 茨菰cây cần tên (Sagittaria subulata, một loại cây thủy sinh)
- 茨城縣tỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản
- 茨欣瓦利Tskhinvali, thủ đô Nam Ossetia
- 茨萬吉拉伊Morgan Tsvangirai (1952-2018), chính trị gia Zimbabwe
- 本茨Benz (tên)
- 林茨thành phố Linz (ở Áo)
- 蓋茨Gates (tên)
- 格拉茨Graz (thành phố ở Áo)
- 波茨坦Potsdam, gần Berlin, Đức
- 洛倫茨Lorentz (tên)