學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茨萬吉拉伊
茨萬吉拉伊
giản thể:
茨万吉拉伊
Cí
wàn
jí
lā
yī
[ㄘˊ ㄨㄢˋ ㄐㄧˊ ㄌㄚ ㄧ]
TỲ MẶC CÁT LẠP Y
1.
Morgan Tsvangirai (1952-2018), chính trị gia Zimbabwe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萬
wàn
mười nghìn
拉
lā
kéo
千萬
qiānwàn
mười triệu
萬一
wànyī
phòng khi
拉開
lākāi
kéo mở
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
萬分
wànfēn
rất nhiều
逐字解
Từng chữ trong từ
茨
tỳ
Lợp mái
萬
vạn
năm vạn
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
伊
y
Ây — đại từ nhân xưng thứ ba
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茨萬吉拉伊 nghĩa là gì? · Kaori Dict