學華語Kaori Dict

ㄘˊ

TỲ

  1. 1.cây gai dầu (Tribulus terrestris)
  2. 2.lợp mái (nhà)

例句Câu ví dụ

  • 1

    可是你的函數不符合利普希茨條件!

    kěshì nǐ de hánshù bùfú hé lì pǔ xī cí tiáojiàn!

    Nhưng hàm của anh không thỏa mãn điều kiện Lipschitz!

  • 2

    塔夫茨大學是波士頓很有名的學校。

    tǎ fū cí dàxué shì Bōshìdùn hěn yǒumíng de xuéxiào。

    Trường Đại học Tufts là một trường nổi tiếng ở Boston.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茨 nghĩa là gì? · Kaori Dict