學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慈姑
慈姑
cí
gu
[ㄘˊ ㄍㄨ˙]
TỪ CÔ
1.
cây từ cô (Sagittaria subulata, một loại thực vật dưới nước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姑娘
gūniang
cô gái
姑姑
gūgu
cô ruột
慈善
císhàn
nhân từ
仁慈
réncí
nhân từ
慈祥
cíxiáng
hiền lành
姑媽
gūmā
cô ruột
姑丈
gūzhàng
chồng của cô (bên nội)
慈悲
cíbēi
lòng từ bi
逐字解
Từng chữ trong từ
慈
từ
nhân hậu
姑
cô
chị gái ruột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
刺骨
cìgǔ
thấu xương
茨菰
cígu
cây cần tên (Sagittaria subulata, một loại cây thủy sinh)
賜顧
cìgù
vinh dự được ai đó đến thăm; lui tới (một cửa hàng hoặc nhà hàng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
慈姑 nghĩa là gì? · Kaori Dict