學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt sen nướcmáy dịch

língLĂNG

  1. 1.cây ấu (chi Trapa)

língLĂNG

  1. 1.biến thể của 菱[ling2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菱 柳叶菜科,菱属植物的泛称 菱角 菱形 菱líng ⒈又叫"芰"。一年生草本,生在池沼地里。果实有硬壳,有角或无角,绿色或褐色,叫"菱"或"菱角",可生吃也可制淀粉。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [líng] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict