字義Nghĩa
hạt sen nướcmáy dịch
língLĂNG
- 1.cây ấu (chi Trapa)
língLĂNG
- 1.biến thể của 菱[ling2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菱 柳叶菜科,菱属植物的泛称 菱角 菱形 菱líng ⒈又叫"芰"。一年生草本,生在池沼地里。果实有硬壳,有角或无角,绿色或褐色,叫"菱"或"菱角",可生吃也可制淀粉。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 夌 [líng] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 菱形hình thoi
- 菱角củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được
- 菱鏡xem 菱花鏡|菱花镜[ling2 hua1 jing4]
- 菱花鏡gương đồng cổ có viền cánh hoa, phổ biến nhất từ thời nhà Đường
- 菱鎂礦quặng magie
- 菱鐵礦quặng sắt kết tinh (siderite)
- 菱形六面體
- 三菱Mitsubishi
- 鐵菱
- 大菱鮃cá bơn lưỡi ngựa
- 鐵菱角xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]
- 麥凱斯菱hình thoi Michaelis (giải phẫu)