學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥凱斯菱
麥凱斯菱
giản thể:
麦凯斯菱
Mài
kǎi
sī
líng
[ㄇㄞˋ ㄎㄞˇ ㄙ ㄌㄧㄥˊ]
MẠCH KHẢI TƯ LĂNG
1.
hình thoi Michaelis (giải phẫu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
小麥
xiǎomài
lúa mì
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
凱歌
kǎigē
bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
麥
mài
lúa mì
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
歇斯底里
xiēsīdǐlǐ
chứng cuồng loạn (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
凱
khải
thắng lợi
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
菱
lăng
hạt sen nước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麥凱斯菱 nghĩa là gì? · Kaori Dict