學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa cúc ngày, Hemerocallis flavamáy dịch

xuānHUYÊN

  1. 1.cây hoa hiên màu cam (Hemerocallis flava)

xuānHUYÊN

  1. 1.biến thể cũ của 萱[xuan1]

xuānHUYÊN

  1. 1.biến thể cũ của 萱[xuan1]

xuānHUYÊN

  1. 1.biến thể cũ của 萱[xuan1]

xuānHUYÊN

  1. 1.biến thể cũ của 萱[xuan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萱 (形声。从苃,宣声。本义萱草。一种草本植物,传说可以使人忘忧) 同本义 古称母亲居室为萱堂,后因以萱为母亲或母亲居处的代称 北堂有萱兮,何以忘忧?--《红楼梦》 又如萱辰(母亲的生日);萱亲(母亲的别称);萱草(借指母亲) 萱(蘴)xuān

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [xuān] chỉ âm.

Cây trồng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HUYÊN (萱) – cỏ huyên: Loài cỏ (艹) được tuyên dương (宣) trồng trước nhà mẹ — hoa hiên vàng, cỏ HUYÊN tượng trưng cho mẹ hiền.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict