同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 萱HUYÊN (萱) – cỏ huyên: Loài cỏ (艹) được tuyên dương (宣) trồng trước nhà mẹ — hoa hiên vàng, cỏ HUYÊN tượng trưng cho mẹ hiền.
