學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây cỏ nước, cỏ ngảimáy dịch

jiāGIA

  1. 1.cây sậy
  2. 2.Phragmites communis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

葭 初生的芦苇 非有葭莩之亲,鸿毛之重。--《汉书·中山靖王传》 沙洲葭苇。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如葭草(初生的芦苇);葭蓬(芦苇与蓬草);葭灰(苇膜烧得的灰。常用来标志、预测节气);葭莩(原为芦苇里的白色薄膜,后常来指代友谊;交情;亲戚;亲眷) 通笳”。乐器名 发引和,校鸣葭。--《文选·张衡·西京赋》 葭 xia 通葭”∩叶 荷,芙渠,其茎茄,其叶葭。--《尔雅》 葭jiā ⒈初生的芦苇。 ⒉ ⒊〈古〉通"笳",类似笛子的一种乐器。 葭xiá 1.见"葭萌"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [xiá, jiǎ] chỉ âm.

Cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 葭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict