學華語Kaori Dict

蒹葭玉樹

giản thể: 蒹葭玉树

jiānjiāshù

ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄚ ㄩˋ ㄕㄨˋ

KIÊM GIA NGỌC THỤ

  1. 1.xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒹葭玉樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict